Heo chết là một phần không thể tránh khỏi trong hoạt động của trại, từ heo con sơ sinh, heo yếu, heo bị thương đến nái hoặc heo thịt chết trong quá trình nuôi. Với các trại quy mô lớn hơn, việc xử lý số xác này không chỉ là vấn đề vệ sinh mà còn liên quan đến an toàn sinh học, nhân công, không gian và chi phí vận hành.
Chôn hoặc đốt là những phương pháp quen thuộc. Tuy nhiên, các thiết bị xử lý xác vật nuôi hiện nay cho thấy nhiều hướng công nghệ khác nhau, từ nghiền và sấy nhiệt, xử lý kết hợp sinh học, phân hủy bằng kiềm đến đốt hoàn toàn.
Điểm khác biệt không chỉ nằm ở cách xác heo được xử lý, mà còn ở thời gian, nhiệt độ, năng lượng sử dụng và vật liệu còn lại sau quá trình xử lý.

Nghiền, xử lý nhiệt và sấy khô
Trong nhóm công nghệ này, xác heo được cắt hoặc nghiền nhỏ, sau đó xử lý nhiệt, khử nước và sấy để giảm lượng nước và thể tích của vật liệu còn lại.
Tại Hàn Quốc, Dongnam Tech có hai dòng thiết bị xử lý xác heo DNP500 và DNP1000, với công suất lần lượt 500 kg và 1.000 kg/mẻ. Xác heo được nghiền, xử lý bằng nhiệt gián tiếp khoảng 170°C và sấy trong hệ thống tuần hoàn kín. Thời gian xử lý khoảng 12 giờ với DNP500 và 16 giờ với DNP1000. Phần vật liệu còn lại sau xử lý có thể được đưa vào quá trình ủ compost.
Một doanh nghiệp Hàn Quốc có tên ㈜SunBio, có trụ sở tại Yesan, được Hiệp hội Chăn nuôi Heo Hàn Quốc giới thiệu, cũng có các thiết bị 500 kg và 1.000 kg/mẻ, sử dụng gia nhiệt gián tiếp bằng điện trên 180°C, kết hợp nghiền và sấy. Quá trình xử lý kéo dài khoảng 8–10 giờ, tạo ra vật liệu khô dạng bột có thể được đưa vào quá trình ủ compost tiếp theo.
Tại Đài Loan, Zhongxin Environmental Energy Technology cũng cung cấp thiết bị theo nguyên lý tương tự. Dòng BW-500 có công suất 500 kg/mẻ, thời gian xử lý khoảng 10 giờ và nhiệt độ tối đa 170°C. Dòng BW-1000 có công suất 1.000 kg/mẻ, với thời gian xử lý khoảng 15 giờ. Quá trình gồm nghiền, xử lý nhiệt, khử nước và sấy. Theo nhà sản xuất, vật liệu sau xử lý có thể tiếp tục được phối trộn với mùn cưa hoặc dăm gỗ để xử lý tiếp.
Điểm chung của những hệ thống này là không đốt xác heo thành tro. Đầu ra là vật liệu đã được nghiền, xử lý nhiệt và giảm đáng kể hàm lượng nước, sau đó có thể cần thêm một bước xử lý.
Xử lý cơ – nhiệt kết hợp sinh học
Một hướng khác không dừng lại ở việc nghiền và làm khô xác. Một số hệ thống kết hợp cắt, nghiền, xử lý nhiệt với quá trình lên men hoặc phân hủy sinh học.
Tại Trung Quốc, các thiết bị tích hợp nhiều công đoạn như cắt, nghiền, lên men, khử trùng và sấy đã được phát triển, với các model từ khoảng 300 kg đến 2.000 kg/mẻ. Một số hệ thống còn tích hợp giám sát và điều khiển tự động.
Đài Loan cũng có các thiết bị đi theo hướng này. Pulian, chẳng hạn, phát triển hệ thống xử lý xác vật nuôi kết hợp xử lý cơ học với nhiệt và quá trình phân hủy sinh học. Hệ thống sử dụng vật liệu phối trộn cùng enzyme chịu nhiệt để thúc đẩy quá trình phân hủy chất hữu cơ.
Điều này tạo ra một quá trình khác với các thiết bị như Dongnam hay SunBio, vốn chủ yếu dựa vào nghiền, gia nhiệt và sấy để loại nước.
Khác biệt quan trọng nằm ở quá trình xử lý và vật liệu đầu ra. Mục tiêu không chỉ là giảm thể tích xác heo mà còn chuyển vật chất hữu cơ sang dạng ổn định hơn để tiếp tục xử lý hoặc sử dụng.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa việc nhà sản xuất cho biết vật liệu đầu ra có thể dùng làm nguyên liệu cho quá trình sản xuất phân bón và việc vật liệu đó thực sự được phép hoặc đang được sử dụng thương mại như phân bón. Đây là hai vấn đề khác nhau.

Phân hủy bằng kiềm
Một nguyên lý hoàn toàn khác là alkaline hydrolysis, hay phân hủy bằng kiềm.
Thay vì đốt hoặc làm khô xác heo, công nghệ này sử dụng nước, nhiệt và chất kiềm mạnh để phá vỡ mô hữu cơ.
Một nghiên cứu tại Hàn Quốc sử dụng kali hydroxide (KOH), một loại kiềm mạnh, ở 90°C trong năm giờ để xử lý xác heo trong điều kiện thử nghiệm. Nghiên cứu đánh giá khả năng bất hoạt một số virus gây bệnh quan trọng trên heo trong quá trình này.
Sau xử lý, đầu ra không phải tro hay vật liệu bột khô như các công nghệ phía trên, mà chủ yếu gồm dung dịch hydrolysate và phần khoáng của xương còn lại.
Các thiết bị sử dụng nguyên lý phân hủy kiềm cũng đã được phát triển tại Hàn Quốc, cho phép xử lý nguyên xác heo trong buồng phản ứng kín.
Đốt xác heo
Đốt là một nguyên lý khác hẳn các hệ thống trên.
Xác heo được đưa vào buồng đốt, nơi vật chất hữu cơ được đốt cháy, và đầu ra cuối cùng chủ yếu là tro.
Các hệ thống đốt có nhiều quy mô và cấu hình khác nhau. Điểm quan trọng là nhiệt độ cao không đồng nghĩa với đốt. Một thiết bị sử dụng nhiệt ở 170–180°C để sấy và khử nước, như các hệ thống của Dongnam hay SunBio, không phải là lò đốt nếu không xảy ra quá trình combustion.
Điều này cũng giải thích tại sao những thiết bị có vẻ ngoài khá giống nhau có thể sử dụng những nguyên lý xử lý hoàn toàn khác nhau.
Sau khi xử lý, còn lại gì?
Nếu nhìn từ đầu ra thay vì chỉ nhìn vào chiếc máy, sự khác biệt giữa các công nghệ trở nên rõ hơn.

Với nghiền và sấy nhiệt, đầu ra là vật liệu khô có thể tiếp tục được xử lý, chẳng hạn qua quá trình compost. Với xử lý cơ – nhiệt kết hợp sinh học, vật liệu hữu cơ trải qua thêm quá trình phân hủy sinh học. Với phân hủy bằng kiềm, đầu ra chủ yếu là dung dịch hydrolysate cùng phần khoáng của xương. Còn với đốt, phần hữu cơ được đốt cháy và vật liệu còn lại chủ yếu là tro.
Nhưng việc một thiết bị xử lý được xác heo không đồng nghĩa với việc đầu ra đã trở thành một sản phẩm có thể sử dụng ngay. Cách thu gom, xử lý tiếp, tái sử dụng hoặc thải bỏ vật liệu này còn phụ thuộc vào công nghệ, quy định và điều kiện vận hành tại từng nơi.

Leave a comment