Khi thị trường thịt heo Việt Nam suy yếu dưới áp lực lạm phát, các trang trại và doanh nghiệp quy mô nhỏ và trung bình là nhóm chịu tác động rõ rệt nhất. Chi phí tăng, sức mua giảm và dư địa chịu lỗ hạn chế buộc nhiều đơn vị phải đối mặt với một câu hỏi khó: làm thế nào để tồn tại mà không phá vỡ hệ thống đã mất nhiều năm xây dựng.
Trong những thời điểm như vậy, lãnh đạo thường phải đưa ra một quyết định lái hướng — không chỉ là cải thiện hiệu quả, mà là xác định doanh nghiệp nên và không nên tham gia vào cuộc chơi nào. Một ví dụ là Nguyen Khoi Green, doanh nghiệp đã chọn đi ngược phản xạ thị trường. Thay vì hạ giá để giữ sản lượng, họ quyết định nâng giá bán — không phải vì quá tự tin, mà vì bán rẻ hơn đồng nghĩa với việc âm thầm tháo dỡ toàn bộ hệ thống đã xây dựng.
Với nhiều doanh nghiệp, giảm giá là một biện pháp phòng thủ. Nhưng với những mô hình có chi phí sản xuất cao hơn — do thời gian nuôi dài, tiêu chuẩn an toàn sinh học nghiêm ngặt hoặc định hướng phúc lợi động vật — cạnh tranh bằng giá với thị trường đại trà thường là một con đường không có điểm dừng. Biên lợi nhuận sẽ biến mất trước. Kỷ luật vận hành sẽ theo sau.
Quyết định lãnh đạo cốt lõi trong trường hợp này không nằm ở việc “bán hàng cao cấp”, mà ở việc chủ động chọn phân khúc và chấp nhận không bán cho tất cả mọi người.
Người tiêu dùng ở phân khúc trung bình và thấp thường rất nhạy cảm với giá, đặc biệt trong giai đoạn kinh tế khó khăn. Dù họ quan tâm đến sức khỏe hay tính bền vững, hành vi mua vẫn thay đổi nhanh khi thu nhập chịu áp lực. Xây dựng mô hình chi phí cao nhưng phụ thuộc vào nhóm khách hàng này khiến doanh nghiệp dễ rơi vào trạng thái chao đảo liên tục. Ngược lại, nhóm khách hàng có thu nhập cao và hiểu rõ giá trị sản phẩm thường ưu tiên sự ổn định và niềm tin — miễn là doanh nghiệp giữ được tính nhất quán.
Tuy nhiên, lựa chọn đó không hề “dễ chịu”.
Trong giai đoạn đầu, việc định giá sát chi phí — thậm chí dưới giá thành — tạo áp lực lớn lên dòng tiền và tâm lý nội bộ. Sự nghi ngờ xuất hiện: liệu thị trường có chấp nhận mức giá này không? Liệu mô hình có đi quá xa so với thực tế tiêu dùng? Đây là phần của lãnh đạo hiếm khi được nhắc tới: cảm giác phải đứng yên khi mọi tín hiệu xung quanh đều thúc giục phải thay đổi.
Giữ vững định vị đồng nghĩa với tăng trưởng chậm hơn, thời gian hoàn vốn dài hơn và nhiều giai đoạn phải chịu đựng sự không chắc chắn. Nhưng chính sự rõ ràng đó lại giúp các quyết định khác trở nên mạch lạc hơn — từ cách thiết kế sản phẩm, kỷ luật giá, cho tới việc cân đối thân thịt và phát triển sản phẩm chế biến để không lãng phí giá trị.
Câu chuyện này không phải để ca ngợi một mô hình cụ thể, mà để gợi mở một cách suy nghĩ. Trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh, người ta thường nói nhiều về “linh hoạt”. Nhưng linh hoạt quá mức — đặc biệt về giá và định vị — đôi khi lại làm hệ thống yếu đi nhanh hơn chính những cú sốc bên ngoài.
Với lãnh đạo trong ngành chăn nuôi và thực phẩm, câu hỏi không phải là thị trường có biến động hay không — vì điều đó là chắc chắn. Câu hỏi là: các quyết định được neo vào một mô hình rõ ràng, hay liên tục bị kéo theo những tín hiệu ngắn hạn?
Đôi khi, lãnh đạo không phải là phản ứng nhanh hơn người khác.
Mà là giữ vị trí đủ lâu để khách hàng phù hợp tự tìm đến mình.

Leave a comment