Trại chăn nuôi heo công nghiệp quy mô lớn ở Trung Quốc thường áp dụng hệ thống “cùng vào – cùng ra”, giúp người chăn nuôi quản lý đàn tốt hơn, giảm bệnh tật và cải thiện sản lượng thịt. Tuy nhiên, hệ thống này có điểm yếu là không đảm bảo tính đồng đều của tổng đàn, trong khi thực tế cho thấy khoảng 10-15% có trọng lượng dưới trung bình khi xuất chuồng. Những con heo bị đẹt này có thể được bán với giá thấp hơn hoặc mất nhiều thời gian nuôi hơn, đồng nghĩa với việc làm chậm hoạt động của trang trại và giảm lợi nhuận.
Gần đây, các nhà nghiên cứu từ Đại học Tây Xương và Trung tâm Nghiên cứu Kỹ thuật Sơn Đông, thuộc Tập đoàn New Hope Liuhe, đã thực hiện một nghiên cứu để hiểu rõ về các yếu tố gây nên chậm lớn ở heo nuôi công nghiệp. Nghiên cứu của họ nhấn mạnh sự cần thiết phải xác định và quản lý các cá thể chậm lớn này ngay từ đầu để cải thiện năng suất chung và giảm thiểu tổn thất tài chính.
Xác định heo chậm lớn
Nghiên cứu này được thực hiện tại một trang trại heo thương phẩm 8000 con ở tỉnh Sơn Đông, Trung Quốc.
Nhóm nghiên cứu phân chia 79 con heo ở 104 ngày tuổi (41 con cái và 38 con đực (đã thiến); (heo ba máu Large White × Landrace) × Duroc) ra thành ba nhóm, mỗi nhóm 25-27 con, gồm: Nhóm nặng cân (42,5 kg – 55,1 kg), Nhóm nặng trung bình (25 con, 32,6 kg – 42,4 kg) và Nhóm nhẹ cân, hay còn gọi là nhóm chậm lớn (18,9 kg – 32,5 kg).
Họ đo khối lượng cơ thể heo ở độ tuổi từ 104 đến 202 ngày tuổi để xác định con nào chậm lớn và họ xác định heo có trọng lượng dưới 110 kg ở khoảng 200 ngày tuổi được phân loại là chậm lớn.
Các phép đo bao gồm dữ liệu về cân nặng (BW), lượng thức ăn tiêu thụ và điểm thể trạng (BCS) được thu thập thông qua phép đo dùng thước cặp, giúp nhanh chóng đánh giá hiệu suất mà không cần gây căng thẳng cho heo và tốn công sức như các phương pháp cân truyền thống.
Dưới đây là công thức thức ăn cho heo công nghiệp được áp dụng trong nghiên cứu này.
(Tôi chỉ đưa ra những thành phần chính ở đây do hạn chế về dung lượng. Nếu bạn muốn xem công thức đầy đủ, tôi sẽ gửi cho bạn).
| Công thức thức ăn | |||
| 71–118 ngày tuổi | 119–155 ngày tuổi | 156–220 ngày tuổi | |
| Thành phần, % | |||
| Bắp | 51.316 | 53.145 | 51.884 |
| Khô dầu nành 43 | 13.34 | 11.933 | 9.647 |
| Lúa mì | 23 | 23 | 27 |
| Cám gạo | 8 | 8 | 8 |
| Calcium carbonate | 1.296 | 1.159 | 1.101 |
| Calcium hydrogen phosphate III | 0.857 | 0.873 | 0.715 |
| L-lysine monohydrochloride (98.5%) | 0.6 | 0.574 | 0.554 |
| Dầu nành | 0.447 | 0.207 | 0.055 |
| Muối Sodium chloride (98.5%) | 0.36 | 0.36 | 0.36 |
| Hỗn hợp khoáng chất và vitamin | 0.23 | 0.23 | 0.205 |
| L-Threonine (98.5%) | 0.192 | 0.188 | 0.185 |
| DL-Methionine(98.5%) | 0.173 | 0.153 | 0.132 |
| L-Threonine (25%) | 0.159 | 0.149 | 0.132 |
| Xylanase | 0.02 | 0.02 | 0.02 |
| Phytase | 0.01 | 0.01 | 0.01 |
Thông số quan trọng bao gồm:
| 71–118 ngày tuổi | 119–155 ngày tuổi | 156–220 ngày tuổi | |
| Tỷ lệ vật chất khô, % | 86.28 | 86.19 | 86.17 |
| Độ ẩm, % | 13.72 | 13.81 | 13.83 |
| Tro, % | 4.73 | 4.55 | 4.32 |
| Đạm thô, % | 15.5 | 15 | 14.5 |
| Xơ thô, % | 2.66 | 2.61 | 2.62 |
Vì sao cân heo không dùng cân lại quan trọng?
Các phương pháp cân heo truyền thống (dùng cân) tốn nhiều công sức và có thể làm gián đoạn hành vi cho ăn, trong khi các phương pháp gián tiếp, chẳng hạn như đo kích thước cơ thể hoặc sử dụng công nghệ thị giác máy lại làm tăng chi phí và phức tạp về kỹ thuật. Đó là lý do tại sao nhiều người nuôi sử dụng phương pháp ước lượng bằng mắt dựa trên kinh nghiệm, nhưng cách này có thể không chính xác.
Các nhà nghiên cứu ủng hộ một phương pháp cân không xâm lấn để ước tính khối lượng cơ thể và đưa ra thang điểm để đo cân nặng heo, giúp các nhà sản xuất quy mô lớn dễ quản lý và giúp duy trì năng suất mà không ảnh hưởng đến phúc lợi động vật.
Thang điểm cân nặng cơ thể được tính dựa trên các yếu tố như lượng thức ăn tiêu thụ, thời gian sử dụng máng ăn, khối lượng cơ thể và hành vi của heo mỗi khi chúng đến máng ăn từ 104 đến 202 ngày tuổi.
Tuy nhiên, trước khi vào nghiên cứu trại đã cân từng con heo bằng cân điện tử ở 24 ngày tuổi và cân lại ở 70 ngày tuổi, tất cả đều được ghi chú lại qua thẻ tai điện tử nhận dạng tần số vô tuyến (RFID).
Các dấu hiệu sinh học: chỉ số về các vấn đề tăng trưởng
Ngoài việc theo dõi cân nặng và hành vi ăn uống, nghiên cứu còn tìm cách xác định các chỉ số sinh học có thể đóng vai trò là chỉ báo về sự chậm tăng trưởng.
Họ nhận thấy rằng nồng độ bạch cầu, protein-3 liên kết với yếu tố tăng trưởng như insulin và nitơ urê máu phản ánh tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe của heo, bởi vì nó là hệ quả của nhiều yếu tố ảnh hưởng khác nhau, chẳng hạn như nhiễm trùng cận lâm sàng, phản ứng với stress và thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu.
Các vấn đề sức khỏe là chỉ số quan trọng
Khi bắt đầu nghiên cứu, họ đã làm các xét nghiệm virus circovirus 2 (PCV2), virus circovirus 3 (PCV3), virus gây hội chứng sinh sản và hô hấp (PRRSV), glycoprotein E của virus giả dại (PRV-gE), virus gây dịch tả cổ điển (CSFV), virus gây tiêu chảy cấp (PEDV), virus rota (RV) và virus lawsonia intracellularis (LI) bằng phương pháp real-time PCR.
Lưu ý là những con heo trong nghiên cứu này chỉ được tiêm phòng vắc-xin phòng bệnh giả dại và dịch tả cổ điển ở độ tuổi 56 và 84 ngày.
Kết quả xét nghiệm cho thấy tác động của các bệnh nhiễm trùng cận lâm sàng đến sự tăng trưởng của heo, vì nhiễm trùng có thể dẫn đến thay đổi cảm giác thèm ăn và suy giảm tăng trưởng
Nhìn vào bảng bên dưới ta có thể thấy các bệnh nhiễm trùng hỗn hợp với tỷ lệ PRV-gE, RV và LI cao. Tỷ lệ lưu hành của PRRSV và PCV2 thay đổi tùy theo các yếu tố như tuổi, trọng lượng cơ thể, tình trạng miễn dịch và môi trường, trong khi CSFV và PEDV không được phát hiện, cho thấy hiệu quả của các biện pháp kiểm soát.
| Mầm bệnh | Nhóm nặng cân | Nhóm vừa cân | Nhóm nhẹ cân (chậm lớn) |
| PCV2 | 22.2% | 36.0% | 22.2% |
| PCV3 | 37.0% | 20.0% | 37.0% |
| PRRSV | 11.1% | 12.0% | 22.2% |
| PRV-gE | 70.4% | 56.0% | 74.1% |
| CSFV | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| PEDV | 0.00% | 0.00% | 0.00% |
| RV | 92.6% | 92.0% | 100% |
| LI | 96.3% | 92.0% | 92.6 |
Chiến lược phát hiện và can thiệp sớm
Mục đích của nghiên cứu này còn mở rộng đến việc cải thiện quản lý trại nói chung. Bằng cách tích hợp các phương pháp đánh giá đơn giản nhưng hiệu quả, người chăn nuôi có thể tối ưu hóa việc theo dõi tăng trưởng và nâng cao hiệu quả các quyết định quản lý.
Việc kết hợp dữ liệu tăng trưởng với các chỉ số sức khỏe có thể hỗ trợ việc xác định sớm những cá thể chậm tăng trưởng, cho phép can thiệp có mục tiêu để cải thiện hiệu quả sử dụng thức ăn, các biện pháp kiểm soát sức khỏe và năng suất tổng thể của lợn.
Hơn nữa, nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của việc xem xét các yếu tố môi trường và quản lý khi đánh giá năng suất heo. Điều kiện chuồng trại và quản lý tại các trang trại quy mô lớn ảnh hưởng đáng kể đến cả sức khỏe và tốc độ tăng trưởng. Do đó, việc hiểu được những mối quan hệ này cho phép người chăn nuôi tạo ra các điều kiện tối ưu hỗ trợ sự tăng trưởng nhanh chóng của đàn heo thương phẩm.
Tác động của tỷ lệ heo chậm lớn đến lợi nhuận
Tỷ lệ heo chậm lớn trong trại càng cao thì lợi nhuận càng giảm, nhất là ở những thị trường nhạy cảm về giá và nhà sản xuất thường bị ép giá đối với những con heo không được đẫy đà.
Nghiên cứu phát hiện ra rằng đối với thị trường Trung Quốc, giá heo rất nhạy cảm với điều kiện thị trường biến động, và điều này ảnh hưởng đến tất cả các nhóm cân nặng.
Khi giá thị trường thấp, nhóm heo chậm lớn đạt điểm hòa vốn tương đương với nhóm heo tăng trưởng nhanh. Tuy nhiên, khi giá heo hơi tăng, nhóm heo chậm lớn không đạt điểm hòa vốn nhanh bằng nhóm heo có vẻ ngoài bắt mắt hơn.
Ngoài ra, chi phí thức ăn cũng được xác định là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến khả năng sinh lời tổng thể.
Bảng bên dưới thể hiện cách thiết lập chỉ số cụ thể và công thức tính toán doanh thu của trại dựa trên trọng lượng cơ thể của ba nhóm heo từ 104 đến 201 ngày tuổi, cùng với giá heo hơi trên thị trường, giá thức ăn, chi phí cố định và giá heo con đã được sử dụng để tính toán doanh thu.
| Các chỉ số | Giá tham khảo | Biểu tượng | |||
| Nhóm chậm lớn | Nhóm vừa cân | Nhóm cân nặng lý tưởng | |||
| Giá heo hơi trên thị trường (USD/kg) | 2 | 3 | 4 | A | |
| Giá heo con (USD) | 30 | 40 | 50 | B | |
| Chi phí cố định (USD/kg/con heo) | 0.2 | C | |||
| Giá thức ăn (USD/kg) | Dành cho heo cai sữa, heo con từ 21–103 ngày tuổi | 0.75 | 0.65 | 0.54 | D1 |
| Dành cho heo thịt từ 104–201 ngày tuổi | 0.5 | 0.43 | 0.36 | D2 | |
| Lượng thức ăn tiêu thụ (kg) | Của heo cai sữa, heo con từ 21–103 ngày tuổi | 81.56 | 56.3 | 37.64 | E1 |
| Của heo thịt từ 104–201 ngày tuổi | Lượng thức ăn trung bình tích lũy cho đến ngày xuất chuồng | E2 | |||
| Cân nặng (kg) | Cân nặng xuất chuồng trung bình của từng nhóm. | F | |||
| Công thức tính | |||||
| Doanh thu = A×F-B-C×F-D1×E1-D2×E2 | |||||
Phân tích này chỉ ra rằng các trại chăn nuôi cần có chiến lược quản lý linh hoạt phù hợp với điều kiện thị trường và đặc điểm tỷ lệ nhóm cân nặng tại trại. Có thể cân nhắc tập trung vào cải thiện năng suất của nhóm chậm lớn hoặc chỉ tập trung vào nhóm heo đẹp hơn tuỳ vào giá heo trong từng thời điểm để đạt được lợi nhuận kinh tế tốt hơn.
Kết luận
Việc xác định heo chậm lớn thông qua các chỉ số về hiệu suất tăng trưởng và sức khỏe là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng có thể giúp thay đổi hiệu quả hoạt động trong ngành chăn nuôi heo thương phẩm. Nghiên cứu này không chỉ đóng góp những hiểu biết quý giá về việc xác định và quản lý heo chậm lớn mà còn đề xuất các phương pháp thực tế mà người chăn nuôi có thể áp dụng. Khi ngành nông nghiệp này tiếp tục tìm kiếm các giải pháp để nâng cao năng suất và biên lợi nhuận, những nghiên cứu như vậy sẽ vẫn đóng vai trò then chốt trong việc định hướng các thực hành và chính sách trong tương lai nhằm duy trì tính khả thi về mặt kinh tế của ngành chăn nuôi quy mô lớn. Bằng cách tiếp tục nghiên cứu sâu về động lực tăng trưởng và sức khỏe của lợn, chúng ta có thể đảm bảo một tương lai hiệu quả và sinh lời hơn cho ngành.
By Hà Thu

Leave a comment