Ngành chăn nuôi heo Nhật Bản – Phần 1: Bức tranh toàn cảnh  

14–21 minutes

Ở Nhật, người dân đang tiêu thụ nhiều thịt heo hơn bao giờ hết, nhưng sản lượng trong nước lại không đủ khiến họ phải phụ thuộc nhiều hơn vào nhập khẩu. Thêm vào đó, số lượng trang trại ngày càng ít đi trong khi những trại còn tồn tại liên tục mở rộng quy mô ngày càng lớn khiến việc quản lý trở nên khó khăn hơn và cạnh tranh ngày càng khốc liệt hơn. Động lực này đã dẫn đến việc tập trung nhiều hơn vào việc nâng cao năng suất trong ngành chăn nuôi.

Mặc dù không phải là quốc gia sản xuất thịt heo chủ đạo, Nhật Bản vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức trong chăn nuôi heo tương tự như các quốc gia Đông Nam Á khác, chẳng hạn như chi phí thức ăn tăng cao, dịch bệnh bùng phát, thiếu hụt lao động và ô nhiễm môi trường. Tất cả những vấn đề này tạo ra những thách thức lớn khiến họ phải tìm cách để làm sao tăng năng suất mà vẫn đảm bảo tính bền vững và sức khỏe, phúc lợi cho đàn heo. 

Một cách hiệu quả để thực hiện điều này là thông qua các công nghệ chăn nuôi chính xác. Những công nghệ này cho phép người nuôi theo dõi sức khỏe và điều kiện sống của heo theo thời gian thực, giúp họ cải thiện sản lượng, phúc lợi động vật, giảm thiểu tác hại đến môi trường và giảm chi phí. Một số công nghệ này gần như đã sẵn sàng để được sử dụng rộng rãi, cho thấy nhiều triển vọng.

Bài báo này tìm hiểu sâu hơn về những thách thức nêu trên và xem xét cách công nghệ chăn nuôi chính xác có thể giúp các trại heo cải thiện được năng suất của họ như thế nào. 

Bài viết gồm 2 phần:

Phần 1: Bối cảnh ngành chăn nuôi heo của Nhật hiện tại 

Trong những năm gần đây, Nhật Bản đã có sự thay đổi đáng kể trong tiêu thụ thịt heo, với mức tiêu thụ bình quân đầu người tăng đều đặn. Mặc dù vậy, sản xuất trong nước vẫn chật vật không theo kịp, chỉ đáp ứng khoảng 47% tổng nhu cầu.

Chăn nuôi heo ở Nhật Bản trước đây chủ yếu do các trang trại quy mô nhỏ (dưới 1000 con) chi phối, chiếm khoảng 55% vào năm 2018, nhưng đã giảm xuống còn 50% vào năm 2022 do chi phí sản xuất cao, thiếu lao động và các quy định nghiêm ngặt hơn về môi trường và phúc lợi động vật. Nhiều hộ chăn nuôi quy mô nhỏ đã chuyển sang quy mô vừa (1000–1999 con) và quy mô lớn (hơn 2000 con), lợi nhuận cao hơn.

Chăn nuôi quy mô vừa và lớn giúp giảm chi phí thức ăn, nhân công và sản xuất so với quy mô nhỏ. Đặc biệt, các trại quy mô lớn cho thấy năng suất tốt hơn so với trại nhỏ lẻ, ví dụ, số lứa đẻ hàng năm trên một nái (2,36 so với 2,24), số heo con trên một lứa đẻ (12,76 so với 11,96) và số heo con cai sữa hàng năm (26,34 so với 23,85). Xét về số lượng đầu heo thương phẩm, trại thương phẩm quy mô lớn chiếm 61% vào năm 2022, phản ánh mức tăng 37% kể từ năm 2018.

Chi phí sản xuất tăng khiến số lượng trại heo (cột màu xanh) giảm mạnh trong giai đoạn 2018 – 2024. Tuy nhiên số lượng heo ở mỗi trại (cột màu cam) lại tăng. Điều đó chứng tỏ có nhiều trại đã mở rộng quy mô. (Nguồn: Hasan et al. tháng 6, 2025).

Xu hướng giảm các trang trại quy mô nhỏ đã góp phần làm giảm tổng đàn từ 9,19 triệu con vào năm 2018 xuống còn khoảng 8,79 triệu con vào năm 2024, trong khi số lượng lợn giết mổ vẫn ổn định ở mức 16,43–16,60 triệu con (2018–2024), nhờ hiệu quả của các trang trại quy mô lớn.  

Mặc dù hiệu quả của các trang trại quy mô lớn ngày càng tăng, sản lượng thịt lợn trong nước vẫn tương đối ổn định, dao động từ 1,28 đến 1,32 triệu tấn (2018–2024), thấp hơn mức tiêu thụ, cao gấp 2,13 lần vào năm 2023. 

Trong giai đoạn 2018–2024, tỷ lệ giết mổ và số lượng heo vẫn ổn định, trong khi sản lượng thịt có xu hướng tăng nhẹ. Tuy nhiên, tiêu thụ thịt luôn vượt sản lượng trong nước, cho thấy sự phụ thuộc vào nhập khẩu. (Nguồn: Hasan et al. tháng 6, 2025).

Khoảng cách cung-cầu này đã đưa Nhật Bản trở thành một nước nhập khẩu thịt heo lớn trên thị trường toàn cầu, với khoản chi cho nhập khẩu thịt heo lên đến 3,9 tỷ USD vào năm 2023. Nguồn cung nhập khẩu của Nhật Bản chủ yếu đến từ các thị trường Mỹ, Canada, Tây Ban Nha và Mexico. 

Các công ty chăn nuôi heo lớn nhất của Nhật Bản bao gồm NH Foods, Global Pig Farms, Yamagata Ham, Daisui, và Mitsui. Ngoài đáp ứng nhu cầu thịt heo bình thường của người tiêu dùng, họ còn cung cấp các thịt heo bản địa, ví dụ như Kagoshima Berkshire, Waton Mochibuta và Heo bản địa Nhật Bản (Nihon Genshoku Buta).

Các thách thức chính

Đất đai

Với ba phần tư diện tích đất được bao phủ bởi núi, Nhật Bản đang phải đối mặt với tình trạng thiếu đất canh tác nghiêm trọng, họ chỉ cung cấp 0,03 ha đất canh tác bình quân đầu người vào năm 2021. Đô thị hóa đã làm gia tăng áp lực lên đất đai và làm giảm 1,35% diện tích đất canh tác từ năm 2018 đến năm 2021. Nông nghiệp thẳng đứng (xây trại nhiều tầng) có thể là một giải pháp sáng tạo cho những hạn chế này, tối đa hóa hiệu quả không gian và tích hợp liền mạch với các khu vực đô thị. Các hệ thống chăn nuôi nhiều tầng quy mô lớn có thể giúp giảm 30% lượng khí thải nhà kính (GHG), giảm thiểu 91% việc sử dụng đất để chăn nuôi và giảm 72% nhu cầu lao động so với các hệ thống thông thường.

Thiếu hụt lao động 

Một trong những lý do chính dẫn đến sự suy giảm trong ngành chăn nuôi heo là do tình trạng thiếu lao động, chi phí lao động tăng và dân số nông nghiệp già hóa. Trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2024, dân số Nhật Bản giảm 2,09%, làm trầm trọng thêm tình trạng lao động nông thôn. Chi phí lao động cho mỗi con heo tăng 15,91%, từ 4600 yên trong năm 2018 lên 5100 yên năm 2022, làm cho chi phí sản xuất cũng tăng theo. 

Dân số già hóa, với 29% trên 65 tuổi vào năm 2022, gần gấp ba lần mức trung bình toàn cầu, làm suy yếu thêm lực lượng lao động nông nghiệp. Sự thay đổi nhân khẩu học này được dự đoán sẽ trở nên tồi tệ hơn, với tỷ lệ người từ ≥ 65 tuổi dự kiến ​​sẽ tăng khoảng 38,4% vào năm 2065. 

Để giảm thiểu tình trạng thiếu hụt lao động, Nhật Bản đã phát triển một robot vệ sinh tự động giúp tăng hiệu quả, giảm thời gian vệ sinh trại heo từ 66% đến 68% so với lao động thủ công. Tuy nhiên, cần có những giải pháp sáng tạo hơn để nâng cao hiệu suất và sản xuất bền vững.

Chi phí thức ăn 

Chi phí thức ăn chiếm một phần đáng kể trong chi phí sản xuất heo ở Nhật, dao động từ 60% đến 70% tổng chi phí. Từ năm 2018 đến 2022, chi phí thức ăn tăng đáng kể, tăng từ 61% lên 67% tổng chi phí sản xuất. Trong năm 2020, khi chi phí thức ăn cho mỗi con lợn là 3.63 triệu VND, trong khi tổng chi phí là 6 triệu VND cho mỗi con heo (như vậy mỗi con heo mang lại lợi nhuận khoảng 950,000 VND). Tuy nhiên, khi chi phí thức ăn bắt đầu tăng từ năm 2021, làm chi phí sản xuất cũng tăng theo, khiến các trại heo không còn lợi nhuận trong giai đoạn đó. Đến năm 2022, khi chi phí thức ăn đạt mức đỉnh điểm là 5.2 triệu VND cho mỗi con heo, người chăn nuôi phải đối mặt với khoản lỗ đáng kể là 447,000 VND cho mỗi con heo. Sự gia tăng này có thể là do giá thức ăn hỗn hợp tăng 50%, do chi phí nguyên liệu thô tăng cao, ví dụ như ngô. Việc phụ thuộc vào ngô nhập khẩu khiến thức ăn cho heo đắt gấp đôi so với ở Hoa Kỳ. 

Chính phủ đang nỗ lực giảm sự phụ thuộc vào thức ăn nhập khẩu bằng cách tăng trợ cấp cho việc trồng lúa và tìm cách thay thế ngô bằng gạo trong thức ăn chăn nuôi. Các sáng kiến, ví dụ như quỹ thức ăn chăn nuôi, đang được phát triển để hỗ trợ người nông dân sản xuất nguyên liệu thức ăn chăn nuôi. Hơn nữa, các công ty thịt và thực phẩm được yêu cầu sử dụng các thành phần thức ăn chăn nuôi được sản xuất trong nước. Chính phủ đặt mục tiêu nâng tỷ lệ tự cung tự cấp thức ăn chăn nuôi từ mức trì trệ 25% lên 34% vào năm 2030 thông qua hỗ trợ nông dân địa phương và phát triển thức ăn bền vững. Tuy nhiên, việc giảm chi phí thức ăn chăn nuôi bằng cách tăng sản xuất trong nước vẫn là một thách thức lớn, đòi hỏi phải có nhiều đổi mới. 

Dịch bệnh 

Dịch tả lợn cổ điển (CSF) và hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp ở lợn (PRRS) tiếp tục là thách thức đối với ngành chăn nuôi heo. CSF tái phát vào năm 2018 sau 11 năm Nhật Bản tuyên bố không có CSF. Dịch lây lan mặc dù đã triển khai các biện pháp kiểm soát ngay lập tức, ví dụ như tiêu hủy, hạn chế di chuyển và nỗ lực tiêm phòng. Đến năm 2023, các đợt bùng phát đã dẫn đến việc tiêu hủy 368,000 con heo trên 20 tỉnh và vào tháng 5 năm 2024, các đợt bùng phát đáng kể ở Hirono-Town, Tỉnh Iwate, làm thiệt hại đến hơn 17,500 con heo. Sự tái bùng phát CSF chủ yếu là do quần thể lợn rừng, vốn là ổ chứa virus và làm phức tạp các nỗ lực ngăn chặn. Để ứng phó với tình hình này, chính phủ đã đưa ra nhiều biện pháp khác nhau, bao gồm tiêm phòng cho lợn nhà, vắc-xin mồi uống cho lợn rừng và tăng cường quản lý động vật hoang dã. Tuy nhiên, vắc-xin mồi uống chỉ đạt được thành công khiêm tốn, chỉ làm tăng tỷ lệ kháng thể ở lợn rừng thêm 12,1%. Những nỗ lực hợp tác của Bộ Nông nghiệp, Lâm nghiệp và Thủy sản cùng các cơ quan khác đã bao gồm rào chắn, giám sát và săn bắn, cũng như các biện pháp an toàn sinh học nghiêm ngặt, làm vành đai tiêm chủng và khu vực vệ sinh hỗ trợ giảm thiểu rủi ro lây truyền. 

Trong khi đó, các đợt bùng phát PRRS đã gia tăng, với số trang trại bị ảnh hưởng tăng gấp đôi từ 34 vào năm 2020 lên 72 vào năm 2021. Bất chấp các nỗ lực tiêm chủng và an toàn sinh học đang diễn ra, sự đa dạng chủng loại của vi-rút làm phức tạp thêm công tác phòng ngừa. Các đợt bùng phát dịch bệnh này đã tác động đáng kể đến chăn nuôi, làm tăng 15% chi phí thuốc cho mỗi con heo, từ 358,000 VND vào năm 2018 lên 412,000 VND vào năm 2022. Giải pháp của ngành là ứng dụng Camera hồng ngoại (IR) cho phép tự động thu thập hình ảnh nhiệt, tạo điều kiện quan sát hành vi tụ tập của lợn từ 3 đến 8 giờ sau khi tiêm vắc-xin, cung cấp thông tin chi tiết về hiệu quả tiêm chủng. Tự động hóa dựa trên camera RGB (đỏ, xanh lá cây và xanh lam) để theo dõi nhịp tim, nhịp thở và hành vi tư thế ở lợn nuôi theo nhóm giúp phát hiện sớm tình trạng sức khỏe và phúc lợi, rất cần thiết cho việc kiểm soát dịch bệnh và phục hồi ngành.

Vấn đề về môi trường 

Mùi hôi từ các trang trại heo, chủ yếu là các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn, chiếm 65% các khiếu nại của công chúng. Năm 2018, khí thải GHG từ việc quản lý phân chuồng bao gồm CH4 được ghi nhận là chiếm 5%, và N2O chiếm 32% trong tổng lượng khí thải ra. Năm 2017, lượng chất thải từ các trại heo thải ra là 22 triệu tấn, chiếm 30% tổng lượng chất thải từ chăn nuôi. Chất thải rắn được ủ thành đống và luống, còn chất thải lỏng được xử lý hiếu khí. Các quy trình này mặc dù hiệu quả trong việc giảm mùi hôi nhưng vẫn góp phần tạo ra khí thải GHG do nhiệt độ cao trong quá trình lên men hiếu khí. Togaya et al. phát hiện ra rằng các trại heo thông thường thải ra 396 kg CO-eq/con heo/năm.

Việc thiếu các phương pháp xử lý kỵ khí làm cho nỗ lực giảm thiểu tác động đến môi trường của Nhật Bản gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là khi so sánh với các phương pháp ở Châu Âu và Trung Quốc.  Nước thải từ heo chứa nhiều nitơ (N2) và chất hữu cơ. Hiện nay, nước thải chủ yếu được xử lý bằng các phương pháp hiếu khí, nhưng các phương pháp này chủ yếu tập trung vào việc giảm nhu cầu oxy sinh hóa (BOD). Do đó, nước đã xử lý vẫn có hàm lượng nitơ cao, có thể gây ô nhiễm nguồn nước. Năm 2017, khoảng 61% nước thải được xử lý theo cách này, nhưng các quy định về lượng nitơ có thể có trong nước đang ngày càng nghiêm ngặt hơn, tăng từ 600 mg N/l lên 100 mg N/l. Chính phủ đang nỗ lực cải thiện hệ thống xử lý nước thải và khuyến khích các phương pháp chăn nuôi tốt hơn để giảm ô nhiễm nitơ và làm cho chăn nuôi heo bền vững hơn. Tuy nhiên, cần có nhiều cải tiến công nghệ hơn để đáp ứng các quy định mới này và giúp giảm phát thải khí nhà kính.

Giá thịt heo 

Chi phí chăn nuôi tăng, khoảng 31% từ năm 2018 đến năm 2022, đã tác động lớn đến giá bán buôn thịt heo, từ 92,000 VND/kg trong năm 2018 lên 106,000 VND/kg trong năm 2022.

Giá thịt đông lạnh nhập khẩu cũng tăng, với giá bán buôn cao gấp đôi giá nội địa, từ 219,000 VND/kg trong năm 2019 lên 249,000 VND/kg trong năm 2022. Điều này có thể là do chi phí vận chuyển tăng cao. 

Giá thịt heo chợ đầu mối tăng đều trong khi giá bán lẻ (thịt trong nước sản xuất và nhập khẩu) đều giảm nhẹ trong giai đoạn 2018–2022. (Nguồn: Hasan et al. tháng 6, 2025)

Hiệp định Thương mại Mỹ-Nhật sẽ xóa bỏ thuế quan đối với thịt heo ướp lạnh và đông lạnh của Mỹ vào năm 2027 có thể sẽ làm giảm một số giá. Tuy nhiên, điều này cũng có thể gây thêm áp lực cho người chăn nuôi trong nước vốn đã phải đối mặt với chi phí tăng cao. Chính phủ đang hỗ trợ nông dân thông qua chương trình “Trợ cấp ổn định quản lý trại heo (Buta Marukin)”. Tuy nhiên, có thể cần phải tìm ra công nghệ tốt hơn và cải thiện khả năng truy xuất nguồn gốc để cân bằng giữa những gì người tiêu dùng mong muốn và những gì người nông dân cần để tồn tại.

Vấn đề kháng kháng sinh (AMR)

Tình trạng kháng kháng sinh trong chăn nuôi heo đang ngày càng trở nên nghiêm trọng. Ngành chăn nuôi sử dụng 60% tổng lượng kháng sinh, và riêng ngành heo đã sử dụng 38% trong số đó. Năm 2018, có 446,53 tấn thuốc kháng sinh đã được bán ra, trong đó 44% là tetracycline. Một nghiên cứu năm 2019 cho thấy 20.53 tấn kháng sinh đã được sử dụng tại 74 trại heo. Hầu hết các loại kháng sinh tiêm được sử dụng là penicillin (88%) và tetracycline dùng đường uống là 33.8%.

Việc lạm dụng kháng sinh này đã dẫn đến sự gia tăng đáng kể (256%) các trường hợp nhiễm tụ cầu vàng kháng methicillin từ năm 2018 đến năm 2022. Lượng kháng sinh còn sót lại trong nước thải của các trại heo có liên quan đến lượng kháng sinh đã được mua và tiêu thụ ở trại. Vào mùa lạnh, lượng kháng sinh thải ra môi trường càng tăng cao hơn. Tetracycline và fluoroquinolone là hai loại kháng sinh có nguy cơ cao nhất đối với môi trường.

Mặc dù đã có Kế hoạch Hành động Quốc gia về Kháng kháng sinh (2016–2020), việc sử dụng liên tục các loại kháng sinh này cho thấy Nhật Bản vẫn cần các quy định chặt chẽ hơn, giám sát tốt hơn và cải thiện quản lý chất thải. Các cơ sở xử lý hiện tại đã xử lý được hơn 80% chất thải kháng sinh, nhưng vẫn cần cải thiện các quy trình này và tìm kiếm các công nghệ mới để bảo vệ môi trường và chống lại kháng kháng sinh hiệu quả.

Vấn đề nhân đạo trong vận chuyển heo 

Người tiêu dùng ngày càng nhận thức rõ hơn về phúc lợi động vật, và họ sẵn sàng trả giá cao hơn cho thịt từ những con heo được nuôi trong điều kiện sống tốt hơn. 

Thời gian vận chuyển lợn rất quan trọng đối với sức khỏe của heo. Những chuyến đi dài và cách xử lý không tốt có thể gây căng thẳng cho heo. Tốc độ xe nhanh, điều kiện chăm sóc kém tại lò mổ, khoảng cách vận chuyển xa và các vấn đề trong quá trình dỡ hàng — chẳng hạn như trượt ngã — có thể khiến tình trạng căng thẳng này trở nên tồi tệ hơn. Căng thẳng này có thể làm tăng các chất có hại trong máu, ảnh hưởng đến chất lượng thịt.

Nghiên cứu cho thấy chất lượng thịt giảm khi nhiệt độ quá cao (trên 22°C), khi heo di chuyển hơn 26 km, khi hành trình kéo dài quá lâu (từ 38 đến 66 phút) và khi nhiều con heo gặp vấn đề trong quá trình lên xuống xe. Để cải thiện những điều kiện này, cần hệ thống vận chuyển heo tốt hơn, chẳng hạn như cảm biến theo dõi môi trường xung quanh trong quá trình vận chuyển và hệ thống GPS để lập kế hoạch tuyến đường và tốc độ tốt nhất, có thể giúp giảm căng thẳng và duy trì chất lượng thịt cao.

Với những thách thức trên, cộng với áp lực đáp ứng nhu cầu thịt heo trong nước ngày càng tăng, quy mô trang trại đang ngày càng chuyển sang hoạt động quy mô lớn, khiến cho người chăn nuôi gần như không thể theo dõi từng con heo một cách hiệu quả.

Đây là động lực thúc đẩy tìm hiểu và đánh giá cách thức công nghệ chăn nuôi chính xác để giải quyết các vấn đề nêu trên, đồng thời trang bị cho người chăn nuôi khả năng quản lý trang trại, tối ưu hóa sản xuất, cải thiện sức khỏe và phúc lợi động vật, và tăng cường tính bền vững trong chăn nuôi heo.

By Ha Thu – Pigtalks

Leave a comment