Một cuộc đối thoại giữa Pigtalks và Humane World for Animals
Người phỏng vấn: Hà Thu
Người được phỏng vấn: Tiến sĩ Sara Shields, Giám đốc điều hành, Khoa học phúc lợi động vật trang trại; và bà Hang Le, Giám đốc Chương trình, Đông Nam Á, Phúc lợi Động vật Trang trại.
Khái niệm về mô hình nuôi nái nhóm
Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH) định nghĩa phúc lợi động vật là đảm bảo rằng động vật khỏe mạnh, thoải mái, được cho ăn đầy đủ, an toàn và không bị đau đớn, hay sợ hãi, đau khổ, đồng thời cho phép chúng thể hiện hành vi tự nhiên của chúng.

“Đối với heo, một số vấn đề phúc lợi quan trọng cần được giải quyết bao gồm điều kiện về chuồng trại như thiết kế, mật độ, và chất độn chuồng. Ngoài ra, phúc lợi ở trại còn quan tâm đến việc giảm các hành động kích thích hoặc gây đau đớn như thiến, cắt đuôi và bấm răng và vận chuyển heo. Nó cũng bao gồm các chương trình đào tạo để nhân viên trại hiểu được các vấn đề phúc lợi, nhất là trong giai đoạn vận chuyển và giết mổ heo,” tiến sĩ Sara Shields nói.
Đối với heo nái, phúc lợi động vật chú trọng nhiều vào việc giải phóng heo nái khỏi lồng nhốt (cũi sắt), một cách nuôi vẫn còn phổ biến ở nhiều quốc gia. Việc giải phóng này nhằm đưa những con heo nái về gần nhất với môi trường phù hợp để chúng có thể thực hiện những bản năng tự nhiên của loài heo, giúp chúng thoải mái hơn, cho năng suất tốt hơn.
1. Điều gì đã khiến người chăn nuôi sử dụng lồng nhốt trước đó, và tại sao ngày nay việc này lại bị coi là vô nhân đạo?
Lồng nhốt bắt đầu được sử dụng vào những năm 1950 và phát triển rộ vào những năm 1960. Chúng được thiết kế để đơn giản hóa việc quản lý heo nái, giảm sự hung hăng và cho phép nuôi nhiều heo hơn trong không gian hạn chế. Việc sử dụng cũi nhốt đã trở nên phổ biến vì chúng đơn giản hóa việc quản lý và cho phép nuôi nhiều động vật hơn trong một đơn vị chuồng trại. Tuy nhiên, hiện đang có một sự thay đổi toàn cầu đối với mô hình này vì việc giam giữ động vật ngày càng được xem là vô nhân đạo.
Hiện nay ở Việt Nam cũng như ở nhiều quốc gia khác, cách nuôi này vẫn còn được áp dụng.
Tuy nhiên, sử dụng cũi sắt có những tác động tiêu cực nghiêm trọng đến sức khỏe và phúc lợi của heo nái sinh sản. Nó làm cho con vật thiếu di chuyển và vận động dẫn đến mất cơ và xương yếu, ngay cả những động tác cơ bản cũng trở nên khó khăn và tăng nguy cơ chấn thương. Heo nái trong lồng nhốt lúc nằm nghỉ nhịp tim của nó cũng cao hơn, cho thấy thể lực thấp hơn so với những con được di chuyển tự do. Chúng thường bị lở loét và có vết thương do cọ xát vào các thanh kim loại và nằm trên sàn chuồng cứng. Heo không uống được nước hoặc uống ít nước thì sẽ gây nguy cơ cao bị nhiễm trùng đường tiết niệu.
Ngoài tác hại về thể chất, nuôi nhốt còn gây ra đau khổ về tâm lý. Heo nái thường thể hiện các hành vi bất thường được gọi là hành vi khuôn mẫu – là những hành động lặp đi lặp lại như cắn thanh hoặc nhai giả tạo – báo hiệu sự thất vọng, sức khỏe tinh thần kém hoặc rối loạn chức năng thần kinh. Theo thời gian, heo nái trong cũi có xu hướng trở mất dần phản ứng dẫn đến không phản ứng hoàn toàn, một rối loạn hành vi mà các nhà khoa học gọi là trầm cảm.

2. Mô hình nuôi nái nhóm có phải là tiêu chuẩn phúc lợi động vật quan trọng không? Tại sao?
Chỗ ở là một trong những mối quan tâm quan trọng nhất về phúc lợi động vật trong chăn nuôi heo.
Bản chất tự nhiên của heo là sạch sẽ, và khi có đủ không gian, chúng sẽ ăn, ngủ và đi đại tiện ở những khu vực riêng biệt. Heo trong mô hình nuôi nái nhóm có xu hướng khỏe mạnh hơn về thể chất vì chúng hoạt động nhiều hơn và có thể chọn những nơi thoải mái, sạch sẽ để nghỉ ngơi. Chúng có thể di chuyển ra khỏi gió lùa lạnh, tụ tập để giữ ấm hoặc duỗi người hoàn toàn trong tư thế nằm thoải mái. Heo cũng là động vật bầy đàn, và nhiều loài hình thành mối quan hệ thân thiết – một số heo nái thậm chí còn thích ăn và ngủ.
Mô hình nuôi nái nhóm là một giải pháp thay thế nhân đạo hơn cho việc nuôi trong cũi sắt, heo nái được tự do di chuyển và được tương tác với heo khác.
Nhận thức của công chúng về sản xuất động vật công nghiệp ngày càng tăng, và cùng với đó là mối quan tâm đến cách đối xử với động vật. Ngày nay, người tiêu dùng ngày càng coi các lồng nhốt là vô nhân đạo v quan tâm đến thực phẩm được sản xuất thế nào và hiện có một kỳ vọng mạnh mẽ rằng các nhà chăn nuôi sẽ áp dụng các phương pháp canh tác nhân đạo và bền vững hơn.

3. Còn những nhu cầu khác của heo trong tự nhiên không bị đe dọa bởi những con heo nái vượt trội khác trong đàn, hoặc được tiếp cận với thức ăn và đi lang thang tự do quanh lãnh thổ của chúng thì sao?
Heo đã được gia hoá có quan hệ rất gần về mặt giống nòi với heo rừng và có nhiều hành vi tự nhiên giống nhau. Trong tự nhiên, heo sống theo các nhóm xã hội mẫu hệ, ngủ trong tổ chung và duy trì mối quan hệ gia đình chặt chẽ đến tuổi trưởng thành. Chúng thiết lập một hệ thống phân cấp thống trị rõ ràng, có rất ít trường hợp thể hiện sự hung hăng vì heo cấp dưới thường tránh xung đột bằng cách giữ khoảng cách với heo nái đầu đàn.
Khi heo có đủ không gian và được tiếp cận nguồn thức ăn, chúng thể hiện hành vi tự nhiên và sự hung hăng rất hiếm khi xảy ra trong số các thành viên trong nhóm. Chúng ta chỉ cần cung cấp các điều kiện tương tự trong các hệ thống chăn nuôi – chẳng hạn như không gian đầy đủ và các nhóm xã hội ổn định – điều này giúp giảm căng thẳng và hỗ trợ sức khỏe thể chất và tâm lý của heo.
Các khía cạnh kỹ thuật
1. Các kỹ thuật viên trang trại cần chú ý đến những hành vi nào của heo? Những vấn đề nào là thách thức nhất trong mô hình nuôi nái nhóm và chúng có thể được giải quyết như thế nào?
Trong mô hình nuôi nái nhóm, kỹ thuật viên trang trại nên quan sát cẩn thận các tương tác xã hội, hành vi cho ăn, dấu hiệu gây hấn, sức khỏe và sự thoải mái tổng thể của động vật. Các hành vi cần theo dõi bao gồm cách heo nái tương tác trong quá trình nhập đàn (khi đưa heo nái mới vào nhóm), cách chúng tiếp cận thức ăn và nước uống, và liệu có bất kỳ cá thể nào đang bị bắt nạt hoặc không được tiếp cận máng ăn hay không.
Heo là động vật xã hội tạo thành hệ thống phân cấp ổn định. Trong môi trường tự nhiên, chúng duy trì liên lạc chặt chẽ, có hành vi thuận theo bầy và tránh xung đột vì chúng hành xử theo phân cấp xã hội – chúng ghi nhớ những con đã quen trong bầy và phản ứng khác đối với những con mới. Khi thay đổi nhóm, sự hung hăng có thể xảy ra khi chúng thiết lập lại trật tự xã hội. Đây là một mối quan tâm lớn khi mô hình nuôi nhóm lần đầu tiên được triển khai.
Ngày nay có rất nhiều mô hình này hoạt động tốt trên khắp thế giới, được hỗ trợ bởi những tiến bộ khoa học, kỹ thuật và thực tế.
Thiết kế chuồng tốt là điều cần thiết để giảm thiểu xung đột. Các tính năng như khu vực thoát hiểm hoặc rào cản thị giác có thể giúp những con heo ở cấp dưới tránh những con đầu đàn, giảm căng thẳng và chấn thương.

Cung cấp chất độn chuồng thích hợp, chẳng hạn như rơm rạ và các vật liệu khác dễ kiếm và dễ sử dụng – là chìa khóa để hỗ trợ các hành vi tự nhiên và giảm sự nhàm chán hoặc căng thẳng.
Cuối cùng, sự thành công của mô hình nuôi nhóm phụ thuộc vào sự quản lý tốt và nhân viên được đào tạo bài bản. Khi mô hình này được thiết kế chu đáo và quản lý đúng cách, sự gây hấn có xu hướng giảm nhanh chóng và phúc lợi của heo được cải thiện đáng kể.
2. Lồng nhốt được sử dụng trong thời gian cho con bú để giảm nguy cơ heo nái đè chết heo con. Nhưng với mô hình phúc lợi nhân đạo, lồng nhốt không được sử dụng trong thời gian cho bú, vậy làm thế nào để giảm thiểu rủi ro heo mẹ đè chết heo con?
Trong tự nhiên, heo nái tự làm ổ đẻ từ lá và cành cây. Một cái tổ ấm áp, được bảo vệ sẽ giúp tăng khả năng sống sót của heo con, đó là lý do tại sao hành vi làm tổ bắt rễ sâu vào bản năng của heo nái. Ngay cả trong các mô hình thương mại, heo nái cũng thể hiện rõ bản năng làm tổ – miết chân xuống sàn hoặc ủi vào các thanh của lồng nhốt. Nếu không cho chúng thực hiện hành vi này thì sẽ gây ức chế, làm cho chúng căng thẳng và có thể làm giảm chức năng làm mẹ của chúng. Nhu cầu làm tổ cũng làm tiết ra oxytocin, một loại hormone giúp tăng cường tương tác với heo con và kích thích tiết sữa.
Trong các mô hình sinh sản tự do (nuôi theo nhóm), heo nái sinh con trong chuồng riêng lẻ có lót sẵn chất độn chuồng. Môi trường này hỗ trợ các hành vi tự nhiên trong khi vẫn bảo vệ heo con. Một khi heo con đủ khỏe, chúng có thể tương tác với các heo con lứa khác, đó là sự thể hiện hành vi xã hội tự nhiên của heo.
Các quốc gia như Thụy Điển, Na Uy và Úc đã áp dụng thành công mô hình nuôi nái nhóm. Với sự quản lý thích hợp và thiết kế chuồng tốt, các nghiên cứu cho thấy tỷ lệ tử vong của heo con trong các mô hình này có thể tương đương hoặc thậm chí thấp hơn so với các mô hình nuôi nhốt. Để biết thêm thông tin và ví dụ, hãy truy cập: www.freefarrowing.org/farrowing-systems/individual-farrowing-pens.
3. Chọn lọc di truyền có giúp tạo ra heo có sức chịu căng thẳng tốt hơn và giảm sự hung hăng không? Nếu có, HWA đề xuất heo có những đặc điểm nào? Giống heo nào là tốt nhất cho ý tưởng này? (Yorkshire, Pietrain, Landrace, hay con lai giữa các giống này?)
Tất cả các loại giống heo có thể được nuôi theo nhóm. Tuy nhiên, các công ty di truyền cũng đang thử nghiệm tạo ra những con heo nái sinh sản ít hung dữ hơn và phát triển mạnh trong môi trường mô hình nuôi nhóm.
Điều quan trọng là tránh chọn heo chỉ vì những đặc điểm sản xuất như tăng trưởng hoặc tăng cân nhanh chóng, vì điều này đôi khi có thể dẫn đến tăng độ nhạy cảm với căng thẳng và các vấn đề về hành vi, dẫn đến kết quả phúc lợi kém.
Các khía cạnh thị trường
1. Một số công ty chăn nuôi heo tại Vietnam đang phát triển mô hình chăn nuôi nhân đạo để đáp ứng các tiêu chuẩn xuất khẩu. Nhưng dù có được giấy phép xuất khẩu, thì liệu họ có cạnh tranh nổi với các nhà sản xuất nội địa, nhất là ở những thị trường đã thực hành chăn nuôi nhân đạo được một thời gian dài rồi?
Động lực chính thúc đẩy phúc lợi động vật ở Việt Nam hiện nay đến từ các yêu cầu đầu tư. Cụ thể là Tập đoàn Tài chính Quốc tế (IFC) đã đầu tư vào ba nhà sản xuất lợn lớn: Mavin, BaF và GreenFeed.

“Các cơ sở chăn nuôi thường có tuổi thọ lên đến 30 năm. Tuy nhiên, quan điểm của mọi người về cách đối xử với động vật có thể thay đổi nhanh chóng, nhanh hơn cả thời gian thu hồi vốn đầu tư. Chính vì vậy, các nhà đầu tư phải cân nhắc thị trường sẽ ra sao trong 10 hoặc 20 năm tới. Khi Việt Nam có kế hoạch xuất khẩu nhiều sản phẩm động vật hơn sang các quốc gia khác, việc xây dựng các hệ thống ngay bây giờ đáp ứng các tiêu chuẩn phúc lợi động vật trong tương lai là một lựa chọn thông minh, nhất là khi các tiêu chuẩn đó đã phổ biến trên nhiều nước,” Lê Hằng chia sẻ.
2. Người tiêu dùng ở châu Á, đặc biệt là ở một thị trường nhạy cảm về giá như Việt Nam, có bắt đầu ưu tiên khía cạnh này trong sản xuất thịt heo không? Động lực cho sự thay đổi đó trong suy nghĩ của họ là gì?
Mặc dù người tiêu dùng có thể nhạy cảm với giá cả, nhưng họ cũng quan tâm đến cách động vật được đối xử trong các trang trại. May mắn thay, việc cải thiện phúc lợi động vật bằng cách áp dụng mô hình nuôi nhóm không làm tăng chi phí đầu tư. Chi phí đầu tư trên mỗi chuồng cho Gestal (một công ty thiết bị ESF) thậm chí còn thấp hơn so với các dãy chuồng nuôi nhốt.
3. Những quốc gia nào ở Châu Á có mô hình chuồng heo phúc lợi động vật thành công? Mô hình này đã được phát triển bao lâu và những thách thức nào đã gặp phải trong quá trình phát triển?
Thái Lan là một trong những quốc gia hàng đầu ở châu Á đạt được tiến bộ trong việc chuyển đổi sang mô hình nuôi nái nhóm. Các nhà sản xuất lớn như CP và Betagro đã áp dụng nuôi nhóm, báo hiệu một sự thay đổi có ý nghĩa hướng tới các tiêu chuẩn phúc lợi động vật cao hơn trong khu vực. Quá trình chuyển đổi cần có thời gian, vì các nhà sản xuất phải học cách thiết kế, quản lý và tinh chỉnh các hệ thống này. Một số kỹ năng chăn nuôi bị mất trong quá trình áp dụng rộng rãi các lồng nhốt giờ đây cần được học lại – nhưng ngành công nghiệp đang cải thiện khi kinh nghiệm phát triển.
Tại Humane World for Animals, chúng tôi hỗ trợ các nhà sản xuất trong quá trình chuyển đổi này. Chúng tôi cung cấp hướng dẫn kỹ thuật và tài nguyên thực tế cho những người gặp khó khăn hoặc muốn cải thiện mô hình của họ. Trường hợp kinh doanh của chúng tôi về mô hình nuôi nhóm trước khi cấy ghép heo con bao gồm các nghiên cứu điển hình từ các nhà sản xuất trên khắp thế giới, những người đã thực hiện thành công việc chuyển đổi – chứng minh mô hình nuôi nhóm có thể vừa khả thi về mặt kinh tế vừa tốt hơn đáng kể cho phúc lợi động vật. Các nhà sản xuất áp dụng các hệ thống này thường tự hào về hoạt động của họ và có vị trí tốt để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng đối với các sản phẩm thịt heo phúc lợi cao.
Dịch bởi Phương Du
Bài viết liên quan:
Nuôi nái nhóm – Hiểu heo để tăng hiệu quả mô hình (https://pigtalks.asia/2025/08/21/nuoi-nai-nhom-hieu-heo-de-tang-hieu-qua-mo-hinh/)
Nuôi heo nhân đạo – Mavin chọn hướng đi riêng tăng giá trị thương hiệu https://pigtalks.asia/2025/08/21/nuoi-heo-nhan-dao-mavin-chon-huong-di-rieng-tang-gia-tri-thuong-hieu/
Nếu bạn có thêm thắc mắc về việc triển khai mô hình nuôi nái nhóm, vui lòng liên hệ với Tiến sĩ Sara Shields và Cô Hằng Lê. Bạn có thể gửi câu hỏi cho chúng tôi theo địa chỉ: hathu@pigtalks.asia.

Leave a comment